Kho từ › eagle

eagle

B1 danh từ
đại bàng
UK /ˈiːɡl/ · US /ˈiːɡl/
A large bird of prey known for its keen eyesight.
The eagle is a symbol of freedom.
→ Đại bàng là biểu tượng của tự do.
The eagle soared high above the mountains.→ Đại bàng bay cao trên những ngọn núi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aquila'.
Đồng nghĩa
bird of preyraptor
Collocations
bald eaglegolden eagle
🎯 IELTS: Dùng 'eagle' để mô tả động vật trong IELTS.
Đại bàng thường biểu tượng cho sức mạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...