Kho từ › workshops

workshops

B1 danh từ
hội thảo
UK /ˈwɜrkʃɑːps/ · US /ˈwɜrkʃɑːps/
a meeting for discussion or training
I attended several workshops last month.
→ Tôi đã tham gia một vài hội thảo tháng trước.
The workshops are very informative.→ Các hội thảo rất bổ ích.
Đồng nghĩa
seminartraining session
Collocations
workshop leaderhands-on workshop
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự kiện học tập.
Thường liên quan đến học tập và kỹ năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...