Kho từ › hurricane

hurricane

B1 danh từ
bão lớn
UK /ˈhɜːrɪkeɪn/ · US /ˈhɜːrɪkeɪn/
A severe tropical storm with strong winds.
The hurricane caused a lot of damage.
→ Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.
Hurricanes are common in the Atlantic.→ Bão lớn thường xảy ra ở Đại Tây Dương.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha.
Đồng nghĩa
cyclonetyphoon
Collocations
hurricane seasonhurricane forcehurricane warning
Họ từ
hurricane (n)
🎯 IELTS: Nên đề cập đến hurricane trong bài viết về thời tiết.
Bão lớn hình thành trên biển nhiệt đới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...