luck
/lʌk/ B1
Nghĩa
sự may mắn
danh từ
Định nghĩa · The chance of good things happening.
“I wish you good luck in your new job.”Tôi chúc bạn may mắn trong công việc mới.
“She believes in luck and fate.”Cô ấy tin vào sự may mắn và số phận.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về cơ hội trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống may rủi.