Kho từ › postage

postage

B1 danh từ
cước phí bưu điện
UK /ˈpoʊstɪdʒ/ · US /ˈpoʊstɪdʒ/
The cost of sending a letter or package.
The postage for the letter was quite high.
→ Cước phí cho bức thư khá cao.
Postage rates have increased this year.→ Cước phí bưu điện đã tăng trong năm nay.
Đồng nghĩa
shipping costmail fee
Collocations
postage stamppostage fee
🎯 IELTS: Đề cập đến 'postage' khi nói về dịch vụ bưu chính.
Liên quan đến việc gửi thư từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...