Kho từ › dial

dial

B1 động từ
gọi điện
UK /daɪəl/ · US /daɪəl/
To make a phone call by turning a dial.
Please dial the number carefully.
→ Xin hãy gọi số một cách cẩn thận.
She had to dial the number carefully.→ Cô ấy phải gọi điện số một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
callphone
Collocations
dial a numberdial tone
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hành động gọi điện.
Liên quan đến việc gọi điện thoại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...