Kho từ › responsibilities

responsibilities

B1 danh từ
trách nhiệm
UK /rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz/ · US /rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz/
Duties or tasks that a person is responsible for.
He has many responsibilities at work.
→ Anh ấy có nhiều trách nhiệm tại nơi làm việc.
Her responsibilities include managing the team.→ Trách nhiệm của cô ấy bao gồm quản lý nhóm.
Đồng nghĩa
dutiesobligations
Collocations
job responsibilitiespersonal responsibilitieslegal responsibilities
🎯 IELTS: Nên liệt kê trách nhiệm rõ ràng trong bài viết.
Rất quan trọng trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...