Kho từ › carefully

carefully

B1 trạng từ
một cách cẩn thận
UK /ˈkɛrfəli/ · US /ˈkɛrfəli/
in a careful and precise manner
She carefully packed her suitcase.
→ Cô ấy đã đóng gói vali của mình một cách cẩn thận.
She listened carefully.→ Cô ấy lắng nghe cẩn thận.
Đồng nghĩa
cautiouslyattentively
Collocations
read carefullythink carefully
Họ từ
careful (adj)care (n/v)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chú ý trong bài nói.
Đừng nhầm với 'carelessly' (bất cẩn).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...