Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carefully

/ˈkɛrfəli/ B1

Nghĩa

một cách cẩn thận trạng từ

Định nghĩa · in a careful and precise manner

“She carefully packed her suitcase.”Cô ấy đã đóng gói vali của mình một cách cẩn thận.

“She listened carefully.”Cô ấy lắng nghe cẩn thận.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chú ý trong bài nói.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'carelessly' (bất cẩn).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...