carefully
/ˈkɛrfəli/ B1
Nghĩa
một cách cẩn thận
trạng từ
Định nghĩa · in a careful and precise manner
“She carefully packed her suitcase.”Cô ấy đã đóng gói vali của mình một cách cẩn thận.
“She listened carefully.”Cô ấy lắng nghe cẩn thận.
Đồng nghĩa
cautiouslyattentively
Cụm hay dùng
read carefullythink carefully
Họ từ
careful (adj)care (n/v)
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chú ý trong bài nói.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'carelessly' (bất cẩn).