Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jet

/dʒɛt/ B1

Nghĩa

máy bay phản lực danh từ

Định nghĩa · A fast aircraft that uses jet propulsion.

“The jet flew over the city.”Chiếc máy bay phản lực bay qua thành phố.

“The jet flew across the sky at high speed.”Máy bay phản lực bay qua bầu trời với tốc độ cao.

Đồng nghĩa airplanefighter jet

Mẹo IELTS · Sử dụng jet khi thảo luận về công nghệ hàng không.

Ghi chú · Jet thường được sử dụng trong ngành hàng không.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...