Kho từ › jet

jet

B1 danh từ
máy bay phản lực
UK /dʒɛt/ · US /dʒɛt/
A fast aircraft that uses jet propulsion.
The jet flew over the city.
→ Chiếc máy bay phản lực bay qua thành phố.
The jet flew across the sky at high speed.→ Máy bay phản lực bay qua bầu trời với tốc độ cao.
Đồng nghĩa
airplanefighter jet
Collocations
private jetjet enginejet fighter
🎯 IELTS: Sử dụng jet khi thảo luận về công nghệ hàng không.
Jet thường được sử dụng trong ngành hàng không.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...