Kho từ › productivity

productivity

B1 danh từ
năng suất
UK /ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ · US /ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/
The measure of how much work is done efficiently.
Increasing productivity is important for the economy.
→ Tăng năng suất là quan trọng cho nền kinh tế.
Productivity increased with better tools.→ Năng suất tăng lên với công cụ tốt hơn.
Đồng nghĩa
efficiencyoutput
Trái nghĩa
inefficiencyunproductiveness
Collocations
high productivityproductivity levels
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về hiệu suất trong IELTS Writing.
Thường dùng trong kinh doanh và công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...