Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crown

/kraʊn/ B1

Nghĩa

vương miện danh từ

Định nghĩa · A decorative crown worn on the head, often by royalty.

“The queen wore a beautiful crown.”Nữ hoàng đã đội một chiếc vương miện đẹp.

“The queen wore a beautiful crown during the ceremony.”Nữ hoàng đã đội một chiếc vương miện đẹp trong buổi lễ.

Đồng nghĩa tiaraheadpiece

Mẹo IELTS · Nói về văn hóa, dùng 'crown' để thể hiện sự trang trọng.

Ghi chú · Vương miện thường biểu tượng cho quyền lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...