Kho từ › crown

crown

B1 danh từ
vương miện
UK /kraʊn/ · US /kraʊn/
A decorative crown worn on the head, often by royalty.
The queen wore a beautiful crown.
→ Nữ hoàng đã đội một chiếc vương miện đẹp.
The queen wore a beautiful crown during the ceremony.→ Nữ hoàng đã đội một chiếc vương miện đẹp trong buổi lễ.
Đồng nghĩa
tiaraheadpiece
Collocations
gold crownroyal crowncrown jewels
🎯 IELTS: Nói về văn hóa, dùng 'crown' để thể hiện sự trang trọng.
Vương miện thường biểu tượng cho quyền lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...