underground
/ˈʌndərɡraʊnd/ B1
Nghĩa
dưới lòng đất
tính từ
Định nghĩa · Located beneath the ground surface.
“The underground station was crowded.”Nhà ga dưới lòng đất rất đông đúc.
“The underground tunnel was very long.”Đường hầm dưới lòng đất rất dài.
Đồng nghĩa
subterraneanbelow ground
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả địa lý trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ địa điểm.