Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

underground

/ˈʌndərɡraʊnd/ B1

Nghĩa

dưới lòng đất tính từ

Định nghĩa · Located beneath the ground surface.

“The underground station was crowded.”Nhà ga dưới lòng đất rất đông đúc.

“The underground tunnel was very long.”Đường hầm dưới lòng đất rất dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả địa lý trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ địa điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...