maker
/ˈmeɪkər/ B1
Nghĩa
người tạo ra
danh từ
Định nghĩa · A person or thing that creates something.
“He is a well-known toy maker.”Anh ấy là một người tạo ra đồ chơi nổi tiếng.
“He is a maker of fine furniture.”Ông ấy là người tạo ra đồ nội thất tinh xảo.
Cụm hay dùng
toy makerfilm makercontent maker
Mẹo IELTS · Nên mô tả sản phẩm của người tạo ra.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người sáng tạo.