Kho từ › maker

maker

B1 danh từ
người tạo ra
UK /ˈmeɪkər/ · US /ˈmeɪkər/
A person or thing that creates something.
He is a well-known toy maker.
→ Anh ấy là một người tạo ra đồ chơi nổi tiếng.
He is a maker of fine furniture.→ Ông ấy là người tạo ra đồ nội thất tinh xảo.
Đồng nghĩa
creatorproducer
Collocations
toy makerfilm makercontent maker
🎯 IELTS: Nên mô tả sản phẩm của người tạo ra.
Thường dùng để chỉ người sáng tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...