Kho từ › crack

crack

B1 động từ
khoét
UK /kræk/ · US /kræk/
To make a hole or opening in something.
He tried to crack the code.
→ Anh ấy đã cố gắng giải mã.
He tried to crack the safe but failed.→ Anh ấy đã cố gắng khoét cái két nhưng thất bại.
Cấu tạo
Từ gốc là động từ 'to crack'.
Đồng nghĩa
breakpierce
Collocations
crack a codecrack opencrack a joke
Họ từ
crack (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động phá vỡ hoặc mở khóa.
Dùng để chỉ hành động làm vỡ hoặc khoét.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...