Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crack

/kræk/ B1

Nghĩa

phá mã động từ

Định nghĩa · To make a hole or opening in something.

“He tried to crack the code.”Anh ấy đã cố gắng giải mã.

“He tried to crack the safe but failed.”Anh ấy đã cố gắng khoét cái két nhưng thất bại.

Đồng nghĩa breakpierce
Họ từ crack (n)
Cấu tạoTừ gốc là động từ 'to crack'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động phá vỡ hoặc mở khóa.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động làm vỡ hoặc khoét.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...