Kho từ › principle

principle

B1 danh từ
nguyên tắc
UK /ˈprɪnsəpl/ · US /ˈprɪnsəpl/
a basic truth or rule that guides behavior
Honesty is a key principle in our company.
→ Sự trung thực là một nguyên tắc quan trọng trong công ty chúng tôi.
Honesty is a principle I live by.→ Sự trung thực là nguyên tắc tôi sống theo.
Đồng nghĩa
rulestandard
Collocations
moral principleguiding principle
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường dùng trong đạo đức và luật pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...