principle
Nghĩa
Định nghĩa · a basic truth or rule that guides behavior
“Honesty is a key principle in our company.”Sự trung thực là một nguyên tắc quan trọng trong công ty chúng tôi.
“Honesty is a principle I live by.”Sự trung thực là nguyên tắc tôi sống theo.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong đạo đức và luật pháp.