Kho từ › picks

picks

B1 danh từ
sự chọn lựa
UK /pɪks/ · US /pɪks/
Choices or selections made from a group.
He made his picks for the game.
→ Anh ấy đã đưa ra sự chọn lựa cho trò chơi.
Her picks for the best movies were interesting.→ Sự chọn lựa của cô ấy cho những bộ phim hay thật thú vị.
Đồng nghĩa
choicesselections
Collocations
top picksbest pickspicks of the week
🎯 IELTS: Đưa ra picks trong bài viết sẽ làm cho nội dung phong phú hơn.
Picks thường dùng trong ngữ cảnh lựa chọn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...