Kho từ › vacations

vacations

B1 danh từ
kỳ nghỉ
UK /vəˈkeɪʃənz/ · US /vəˈkeɪʃənz/
A period of time when you relax away from work or school.
We plan our vacations in advance.
→ Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ trước.
We went to the beach for our summer vacations.→ Chúng tôi đã đến bãi biển cho kỳ nghỉ hè của mình.
Đồng nghĩa
holidaybreak
Collocations
summer vacationsfamily vacationsvacation plans
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để miêu tả kế hoạch nghỉ ngơi của bạn.
Kỳ nghỉ giúp thư giãn và tái tạo năng lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...