vacations
/vəˈkeɪʃənz/ B1
Nghĩa
kỳ nghỉ
danh từ
Định nghĩa · A period of time when you relax away from work or school.
“We plan our vacations in advance.”Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ trước.
“We went to the beach for our summer vacations.”Chúng tôi đã đến bãi biển cho kỳ nghỉ hè của mình.
Cụm hay dùng
summer vacationsfamily vacationsvacation plans
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để miêu tả kế hoạch nghỉ ngơi của bạn.
Ghi chú · Kỳ nghỉ giúp thư giãn và tái tạo năng lượng.