Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vacations

/vəˈkeɪʃənz/ B1

Nghĩa

kỳ nghỉ danh từ

Định nghĩa · A period of time when you relax away from work or school.

“We plan our vacations in advance.”Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ trước.

“We went to the beach for our summer vacations.”Chúng tôi đã đến bãi biển cho kỳ nghỉ hè của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để miêu tả kế hoạch nghỉ ngơi của bạn.

Ghi chú · Kỳ nghỉ giúp thư giãn và tái tạo năng lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...