Kho từ › gang

gang

B1 danh từ
băng nhóm
UK /ɡæŋ/ · US /ɡæŋ/
A group of people involved in crime.
The gang was caught by the police.
→ Băng nhóm đã bị cảnh sát bắt.
The gang was arrested by the police.→ Băng nhóm đã bị cảnh sát bắt giữ.
Đồng nghĩa
groupcrew
Collocations
gang violencegang leader
🎯 IELTS: Có thể dùng 'gang' khi thảo luận về tội phạm.
Thường liên quan đến hoạt động bất hợp pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...