Kho từ › semester

semester

B1 danh từ
học kỳ
UK /səˈmɛstər/ · US /səˈmɛstər/
A division of an academic year in schools or colleges.
The semester starts in September.
→ Học kỳ bắt đầu vào tháng Chín.
I have five courses this semester.→ Tôi có năm môn học trong học kỳ này.
Đồng nghĩa
termtrimester
Collocations
semester breaksemester abroad
🎯 IELTS: Dùng 'semester' khi nói về giáo dục trong IELTS.
Hệ thống học kỳ phổ biến ở Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...