Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fetish

/ˈfɛtɪʃ/ B1

Nghĩa

ám ảnh danh từ

Định nghĩa · An excessive or irrational obsession.

“He has a fetish for collecting stamps.”Anh ấy có sở thích ám ảnh trong việc sưu tầm tem.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sở thích trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến sở thích đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...