Kho từ › fetish

fetish

B1 danh từ
sự cuồng tín
UK /ˈfɛtɪʃ/ · US /ˈfɛtɪʃ/
An excessive or irrational obsession.
He has a fetish for collecting stamps.
→ Anh ấy có sự cuồng tín trong việc sưu tầm tem.
He has a fetish for collecting stamps.→ Anh ấy có sự cuồng tín với việc sưu tầm tem.
Đồng nghĩa
obsessionfixation
Collocations
sexual fetishfetish objectfetish community
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sở thích trong IELTS.
Thường liên quan đến sở thích đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...