Kho từ › applies

applies

B1 động từ
áp dụng
UK /əˈplaɪz/ · US /əˈplaɪz/
To put something into use or practice.
This rule applies to everyone.
→ Quy tắc này áp dụng cho tất cả mọi người.
She applies her knowledge in real-life situations.→ Cô ấy áp dụng kiến thức của mình vào tình huống thực tế.
Đồng nghĩa
utilizeimplement
Collocations
apply for a jobapply knowledge
🎯 IELTS: Nêu rõ cách áp dụng trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong bối cảnh học tập và công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...