applies
/əˈplaɪz/ B1
Nghĩa
áp dụng
động từ
Định nghĩa · To put something into use or practice.
“This rule applies to everyone.”Quy tắc này áp dụng cho tất cả mọi người.
“She applies her knowledge in real-life situations.”Cô ấy áp dụng kiến thức của mình vào tình huống thực tế.
Cụm hay dùng
apply for a jobapply knowledge
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách áp dụng trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh học tập và công việc.