Kho từ › apache

apache

B1 danh từ
người Apache
UK /əˈpæʧ/ · US /əˈpæʧ/
A member of a Native American tribe in the southwestern USA.
The Apache are known for their warrior culture.
→ Người Apache nổi tiếng với văn hóa chiến binh.
The Apache people have a rich cultural history.→ Người Apache có một lịch sử văn hóa phong phú.
Đồng nghĩa
tribenation
Collocations
Apache cultureApache language
Họ từ
Apache (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn hóa bản địa.
Người Apache có nhiều truyền thuyết thú vị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...