Kho từ › incorporated

incorporated

B1 tính từ
được hợp nhất
UK /ɪnˈkɔːrpəreɪtɪd/ · US /ɪnˈkɔːrpəreɪtɪd/
Joined together to form a single entity.
The company is incorporated in the USA.
→ Công ty được hợp nhất tại Hoa Kỳ.
The company was incorporated last year.→ Công ty đã được hợp nhất vào năm ngoái.
Đồng nghĩa
mergedcombined
Collocations
incorporated companyincorporated status
🎯 IELTS: Sử dụng 'incorporated' khi nói về doanh nghiệp.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...