incorporated
/ɪnˈkɔːrpəreɪtɪd/ B1
Nghĩa
được hợp nhất
tính từ
Định nghĩa · Joined together to form a single entity.
“The company is incorporated in the USA.”Công ty được hợp nhất tại Hoa Kỳ.
“The company was incorporated last year.”Công ty đã được hợp nhất vào năm ngoái.
Cụm hay dùng
incorporated companyincorporated status
Mẹo IELTS · Sử dụng 'incorporated' khi nói về doanh nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.