Kho từ › cake

cake

B1 danh từ
bánh
UK /keɪk/ · US /keɪk/
A sweet baked dessert, often round.
I baked a chocolate cake for the party.
→ Tôi đã nướng một chiếc bánh sô cô la cho bữa tiệc.
She made a chocolate cake.→ Cô ấy làm bánh sô-cô-la.
Đồng nghĩa
pastrydessert
Collocations
bake a cakebirthday cake
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Bánh ngọt, thường có kem

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...