cake
/keɪk/ B1
Nghĩa
bánh
danh từ
Định nghĩa · A sweet baked dessert, often round.
“I baked a chocolate cake for the party.”Tôi đã nướng một chiếc bánh sô cô la cho bữa tiệc.
“She made a chocolate cake.”Cô ấy làm bánh sô-cô-la.
Cụm hay dùng
bake a cakebirthday cake
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Bánh ngọt, thường có kem