Kho từ › apart

apart

B1 trạng từ
tách ra
UK /əˈpɑːrt/ · US /əˈpɑːrt/
Separated by a distance or space.
They live apart from each other.
→ Họ sống tách biệt với nhau.
They live apart from each other.→ Họ sống tách biệt với nhau.
Đồng nghĩa
separatelyaside
Collocations
live apartgrow apartset apart
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự tách biệt.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...