Kho từ › fellow

fellow

B1 danh từ
người bạn
UK /ˈfɛloʊ/ · US /ˈfɛloʊ/
A person who shares a common interest or activity.
He is a fellow student in my class.
→ Anh ấy là một bạn học trong lớp của tôi.
He is a fellow student in my class.→ Anh ấy là một bạn học trong lớp của tôi.
Cấu tạo
Từ gốc là 'fellow' (người bạn).
Đồng nghĩa
companionpeer
Collocations
fellow travelerfellow workerfellow citizen
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự kết nối với người khác.
Dùng để chỉ người cùng nhóm hoặc sở thích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...