Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fellow

/ˈfɛloʊ/ B1

Nghĩa

người bạn danh từ

Định nghĩa · A person who shares a common interest or activity.

“He is a fellow student in my class.”Anh ấy là một bạn học trong lớp của tôi.

Đồng nghĩa companionpeer
Cấu tạoTừ gốc là 'fellow' (người bạn).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự kết nối với người khác.

Ghi chú · Dùng để chỉ người cùng nhóm hoặc sở thích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...