blind
/blaɪnd/ B1
Nghĩa
mù
tính từ
Định nghĩa · unable to see; lacking sight
“The blind man needs assistance.”Người đàn ông mù cần sự trợ giúp.
“He is blind in one eye.”Anh ấy bị mù một mắt.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự đồng cảm trong bài nói.
Ghi chú · Mù, cũng là danh từ 'rèm cửa'.