Kho từ › blind

blind

B1 tính từ
UK /blaɪnd/ · US /blaɪnd/
unable to see; lacking sight
The blind man needs assistance.
→ Người đàn ông mù cần sự trợ giúp.
He is blind in one eye.→ Anh ấy bị mù một mắt.
Đồng nghĩa
sightlessunseeing
Collocations
blind personblind spot
Họ từ
blindness (n)blindly (adv)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đồng cảm trong bài nói.
Mù, cũng là danh từ 'rèm cửa'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...