Kho từ › mad

mad

B1 tính từ
điên
UK /mæd/ · US /mæd/
Very angry or crazy.
He was mad at his friend for being late.
→ Anh ấy đã điên với bạn mình vì đến muộn.
He was mad when he lost his keys.→ Anh ấy đã điên khi mất chìa khóa.
Đồng nghĩa
angrycrazy
Trái nghĩa
calmsane
Collocations
mad aboutmad atmadly in love
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Từ này có thể chỉ cảm xúc mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...