mad
/mæd/ B1
Nghĩa
điên
tính từ
Định nghĩa · Very angry or crazy.
“He was mad at his friend for being late.”Anh ấy đã điên với bạn mình vì đến muộn.
“He was mad when he lost his keys.”Anh ấy đã điên khi mất chìa khóa.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Từ này có thể chỉ cảm xúc mạnh mẽ.