Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

semi

/ˈsɛmi/ B1

Nghĩa

xe đầu kéo tính từ

Định nghĩa · Partially or halfway; not complete.

“He drives a semi truck for a living.”Anh ấy lái xe đầu kéo để kiếm sống.

“The semi-final match was very exciting.”Trận bán kết rất thú vị.

Đồng nghĩa partialhalf
Trái nghĩa completefull

Mẹo IELTS · Khi mô tả, dùng 'semi' để chỉ sự không hoàn chỉnh.

Ghi chú · Dùng để chỉ một phần của cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...