Kho từ › semi

semi

B1 tính từ
bán
UK /ˈsɛmi/ · US /ˈsɛmi/
Partially or halfway; not complete.
He drives a semi truck for a living.
→ Anh ấy lái xe tải bán tải để kiếm sống.
The semi-final match was very exciting.→ Trận bán kết rất thú vị.
Đồng nghĩa
partialhalf
Trái nghĩa
completefull
Collocations
semi-finalsemi-automaticsemi-structured
🎯 IELTS: Khi mô tả, dùng 'semi' để chỉ sự không hoàn chỉnh.
Dùng để chỉ một phần của cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...