semi
Nghĩa
Định nghĩa · Partially or halfway; not complete.
“He drives a semi truck for a living.”Anh ấy lái xe đầu kéo để kiếm sống.
“The semi-final match was very exciting.”Trận bán kết rất thú vị.
Mẹo IELTS · Khi mô tả, dùng 'semi' để chỉ sự không hoàn chỉnh.
Ghi chú · Dùng để chỉ một phần của cái gì đó.