Kho từ › coins

coins

B1 danh từ
đồng xu
UK /kɔɪnz/ · US /kɔɪnz/
Small, flat pieces of metal used as money.
I collected coins from different countries.
→ Tôi đã sưu tập đồng xu từ các quốc gia khác nhau.
He collected coins from different countries.→ Anh ấy đã sưu tập đồng xu từ các quốc gia khác nhau.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cuneus', nghĩa là 'mảnh kim loại'.
Đồng nghĩa
currencymoney
Collocations
collect coinsrare coins
🎯 IELTS: Dùng 'coins' để nói về tiền tệ trong IELTS.
Đồng xu có thể có giá trị sưu tầm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...