Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gross

/ɡroʊs/ B1

Nghĩa

gớm ghiếc tính từ

Định nghĩa · Something that is very unpleasant or disgusting.

“That smell is gross!”Mùi đó thật gớm ghiếc!

“The gross smell made everyone leave the room.”Mùi gớm ghiếc khiến mọi người phải rời khỏi phòng.

Đồng nghĩa disgustingrepulsive

Mẹo IELTS · Dùng từ này để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm giác tiêu cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...