Kho từ › gross

gross

B1 tính từ
gớm ghiếc
UK /ɡroʊs/ · US /ɡroʊs/
Something that is very unpleasant or disgusting.
That smell is gross!
→ Mùi đó thật gớm ghiếc!
The gross smell made everyone leave the room.→ Mùi gớm ghiếc khiến mọi người phải rời khỏi phòng.
Đồng nghĩa
disgustingrepulsive
Collocations
gross behaviorgross negligence
🎯 IELTS: Dùng từ này để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cảm giác tiêu cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...