gross
/ɡroʊs/ B1
Nghĩa
gớm ghiếc
tính từ
Định nghĩa · Something that is very unpleasant or disgusting.
“That smell is gross!”Mùi đó thật gớm ghiếc!
“The gross smell made everyone leave the room.”Mùi gớm ghiếc khiến mọi người phải rời khỏi phòng.
Đồng nghĩa
disgustingrepulsive
Cụm hay dùng
gross behaviorgross negligence
Mẹo IELTS · Dùng từ này để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm giác tiêu cực.