Kho từ › strongly

strongly

B1 trạng từ
mạnh mẽ
UK /ˈstrɔːŋli/ · US /ˈstrɔːŋli/
In a strong or forceful way.
I strongly believe in honesty.
→ Tôi mạnh mẽ tin vào sự trung thực.
She strongly believes in equality.→ Cô ấy mạnh mẽ tin vào sự bình đẳng.
Đồng nghĩa
firmlypowerfully
Collocations
strongly recommendstrongly opposestrongly agree
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh ý kiến.
Thể hiện sự quyết tâm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...