Kho từ › cafe

cafe

B1 danh từ
quán cà phê
UK /kæˈfeɪ/ · US /kæˈfeɪ/
A small restaurant where coffee and light meals are served.
We met at the cafe for lunch.
→ Chúng tôi gặp nhau tại quán cà phê để ăn trưa.
Let's meet at the cafe for lunch.→ Hãy gặp nhau ở quán cà phê để ăn trưa.
Cấu tạo
Từ gốc là tiếng Pháp 'café'.
Đồng nghĩa
coffee shopbistro
Collocations
coffee cafeinternet cafecafe culture
🎯 IELTS: Mô tả quán cà phê trong bài viết về sở thích.
Nơi lý tưởng để thư giãn và gặp gỡ bạn bè.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...