Kho từ › Collocations · sociology › engage with communities

engage with communities

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
tương tác và xây dựng mối quan hệ với các thành viên cộng đồng
UK /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð kəˈmjunɪtiz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð kəˈmjunɪtiz/
to interact and build relationships with community members
Organizations should engage with communities for better outcomes.
→ Các tổ chức nên tương tác với cộng đồng để đạt được kết quả tốt hơn.
They engage with communities through outreach programs.→ Họ tương tác với cộng đồng thông qua các chương trình tiếp cận.
Đồng nghĩa
connect with communitiesinteract with communities
🎯 IELTS: Đưa ra các ví dụ cụ thể về sự tương tác.
Tăng cường sự tham gia của cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...