Kho từ › Collocations · sociology › examine cultural practices

examine cultural practices

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
phân tích các truyền thống và hành vi trong các nền văn hóa
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈkʌltʃərəl ˈpræktɪsɪz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈkʌltʃərəl ˈpræktɪsɪz/
to analyze traditions and behaviors within cultures
Researchers examine cultural practices to understand diversity.
→ Các nhà nghiên cứu phân tích các thực hành văn hóa để hiểu sự đa dạng.
They examine cultural practices to promote inclusivity.→ Họ phân tích các thực hành văn hóa để thúc đẩy tính bao trùm.
Đồng nghĩa
study cultural behaviorsanalyze cultural traditions
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ các nền văn hóa khác nhau trong bài viết.
Giúp hiểu rõ hơn về văn hóa khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...