Kho từ › Collocations · sociology › identify social challenges

identify social challenges

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
nhận diện các vấn đề ảnh hưởng đến xã hội
UK /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈsoʊʃəl ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈsoʊʃəl ˈtʃælɪndʒɪz/
to recognize problems that affect society
Researchers identify social challenges to inform policy decisions.
→ Các nhà nghiên cứu nhận diện các thách thức xã hội để thông báo quyết định chính sách.
They identify social challenges through community assessments.→ Họ nhận diện các thách thức xã hội thông qua các đánh giá cộng đồng.
Đồng nghĩa
recognize social issuespinpoint social problems
🎯 IELTS: Nêu ví dụ cụ thể về các thách thức xã hội.
Cần có sự tham gia của cộng đồng để hiểu rõ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...