Kho từ › Collocations · sociology › engage in research

engage in research

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
tham gia tích cực vào các nghiên cứu khoa học
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn rɪˈsɜrʧ/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn rɪˈsɜrʧ/
to actively participate in scientific studies
Students are encouraged to engage in research projects.
→ Sinh viên được khuyến khích tham gia vào các dự án nghiên cứu.
They engage in research to contribute to academic knowledge.→ Họ tham gia vào nghiên cứu để đóng góp vào kiến thức học thuật.
Đồng nghĩa
participate in researchtake part in studies
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về các dự án nghiên cứu trong bài viết.
Rất quan trọng trong giáo dục đại học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...