Kho từ › Collocations · sociology › explore social phenomena

explore social phenomena

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
khám phá các sự kiện có thể quan sát trong xã hội
UK /ɪkˈsplɔr ˈsoʊʃəl fəˈnɒmɪnə/ · US /ɪkˈsplɔr ˈsoʊʃəl fəˈnɒmɪnə/
to investigate observable events in society
Sociologists explore social phenomena to gain insights.
→ Các nhà xã hội học khám phá các hiện tượng xã hội để có được cái nhìn sâu sắc.
They explore social phenomena through qualitative research.→ Họ khám phá các hiện tượng xã hội thông qua nghiên cứu định tính.
Đồng nghĩa
investigate social eventsstudy social occurrences
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho hiện tượng xã hội.
Giúp hiểu rõ hơn về hành vi xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...