Kho từ › till

till

B1 giới từ
cho đến khi
UK /tɪl/ · US /tɪl/
Until a certain time or event happens.
I will wait till you arrive.
→ Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đến.
I will wait till you arrive.→ Tôi sẽ chờ cho đến khi bạn đến.
Đồng nghĩa
untilup to
Collocations
till nowtill the end
🎯 IELTS: Sử dụng 'till' để thể hiện thời gian trong IELTS.
Dùng 'till' trong văn nói là phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...