Kho từ › pen

pen

B1 danh từ
bút viết
UK /pɛn/ · US /pɛn/
A tool used for writing or drawing.
I need a pen to write this down.
→ Tôi cần một cây bút để ghi lại điều này.
Sign the document with a pen.→ Ký tài liệu bằng bút mực.
Đồng nghĩa
ballpointfountain pen
Collocations
write with a penpen and paper
Họ từ
penned (v past)penning (v gerund)
🎯 IELTS: Có thể dùng 'pen' khi nói về đồ dùng học tập.
Dùng để viết mực, khác với bút chì.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...