Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sociology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

investigate social phenomena

B2 IELTS

Nghĩa

nghiên cứu các sự kiện quan sát được trong xã hội phr.

Định nghĩa · to study observable events in society

“Researchers investigate social phenomena to gather data.”Các nhà nghiên cứu điều tra các hiện tượng xã hội để thu thập dữ liệu.

“They often investigate social phenomena related to technology.”Họ thường điều tra các hiện tượng xã hội liên quan đến công nghệ.

Mẹo IELTS · Chọn các chủ đề thú vị để viết luận.

Ghi chú · Hiện tượng xã hội cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...