EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sociology › develop social theories
develop social theories
B2
phr.
📁 Collocations · sociology
IELTS
phát triển các ý tưởng giải thích hành vi xã hội
UK
·
US
to create ideas that explain social behavior
Academics develop social theories to understand interactions.
→ Các học giả phát triển lý thuyết xã hội để hiểu các tương tác.
They work to develop social theories that address inequality.
→ Họ làm việc để phát triển lý thuyết xã hội giải quyết bất bình đẳng.
Đồng nghĩa
formulate sociological concepts
Collocations
create models
test hypotheses
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ minh họa để làm rõ quan điểm.
Lý thuyết xã hội giúp giải thích nhiều khía cạnh của cuộc sống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
social stratification
Phân tầng xã hội.
group dynamics
Động lực nhóm.
social behavior
Hành vi xã hội.
social identity
Danh tính xã hội.
human behavior
Hành vi con người.
urban sociology
Xã hội học đô thị.
social theory
Lý thuyết xã hội.
political sociology
Xã hội học chính trị.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sociology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...