shoe
/ʃu/ B1
Nghĩa
giày
danh từ
Định nghĩa · A covering for the foot, usually made of leather.
“I bought a new pair of shoes.”Tôi đã mua một đôi giày mới.
“She tied her shoes tightly.”Cô ấy buộc dây giày chặt.
Mẹo IELTS · Mô tả loại giày trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng số nhiều 'shoes'.