Kho từ › elected

elected

B1 động từ
được bầu
UK /ɪˈlɛktɪd/ · US /ɪˈlɛktɪd/
Chosen by people in an election.
She was elected as the class president.
→ Cô ấy đã được bầu làm lớp trưởng.
She was elected as the new president.→ Cô ấy đã được bầu làm tổng thống mới.
Cấu tạo
Từ gốc là 'elect' (bầu chọn).
Đồng nghĩa
chosenselected
Collocations
elected officialelected representativeelected position
Họ từ
elect (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.
Dùng để chỉ người được bầu trong một cuộc bầu cử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...