Kho từ › Collocations · sociology › examine policies

examine policies

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
nghiên cứu các quy tắc hoặc hướng dẫn một cách chi tiết
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈpɒlɪsiz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈpɒlɪsiz/
to study rules or guidelines in detail
We examine policies to ensure they are effective.
→ Chúng tôi xem xét các chính sách để đảm bảo chúng hiệu quả.
Examining policies helps identify areas for improvement.→ Xem xét các chính sách giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩa
analyze policiesreview policies
Collocations
examine regulationsexamine practices
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ khi nói về chính sách.
Xem xét chính sách giúp cải thiện quản lý xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...