EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sociology › examine policies
examine policies
B2
phr.
📁 Collocations · sociology
IELTS
nghiên cứu các quy tắc hoặc hướng dẫn một cách chi tiết
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈpɒlɪsiz/
·
US /ɪɡˈzæmɪn ˈpɒlɪsiz/
to study rules or guidelines in detail
We examine policies to ensure they are effective.
→ Chúng tôi xem xét các chính sách để đảm bảo chúng hiệu quả.
Examining policies helps identify areas for improvement.
→ Xem xét các chính sách giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩa
analyze policies
review policies
Collocations
examine regulations
examine practices
🎯
IELTS:
Cung cấp ví dụ khi nói về chính sách.
Xem xét chính sách giúp cải thiện quản lý xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
social stratification
Phân tầng xã hội.
group dynamics
Động lực nhóm.
social behavior
Hành vi xã hội.
social identity
Danh tính xã hội.
human behavior
Hành vi con người.
urban sociology
Xã hội học đô thị.
social theory
Lý thuyết xã hội.
political sociology
Xã hội học chính trị.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sociology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...