Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carrying

/ˈkæriɪŋ/ B1

Nghĩa

mang theo động từ

Định nghĩa · to hold or support something while moving

“He is carrying a heavy bag.”Anh ấy đang mang một chiếc túi nặng.

“She is carrying a heavy bag.”Cô ấy đang mang theo một chiếc túi nặng.

Đồng nghĩa holdingtransporting

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...