Kho từ › carrying

carrying

B1 động từ
mang theo
UK /ˈkæriɪŋ/ · US /ˈkæriɪŋ/
to hold or support something while moving
He is carrying a heavy bag.
→ Anh ấy đang mang một chiếc túi nặng.
She is carrying a heavy bag.→ Cô ấy đang mang theo một chiếc túi nặng.
Đồng nghĩa
holdingtransporting
Collocations
carrying capacitycarrying weight
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...