victory
/ˈvɪktəri/ B1
Nghĩa
chiến thắng
danh từ
Định nghĩa · The act of winning a contest or battle.
“The team celebrated their victory.”Đội bóng đã ăn mừng chiến thắng của họ.
“It was a hard-fought victory.”Đó là một chiến thắng khó khăn.
Trái nghĩa
defeat
Cụm hay dùng
win a victoryvictory over
Mẹo IELTS · Nói về chiến thắng trong thể thao rất ấn tượng.
Ghi chú · Không dùng cho chiến thắng nhỏ; dùng 'win' cho thường ngày.