Kho từ › terrorism

terrorism

B1 danh từ
khủng bố
UK /ˈtɛrərɪzəm/ · US /ˈtɛrərɪzəm/
The use of violence to achieve political goals.
Terrorism is a serious global issue.
→ Khủng bố là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.
Terrorism can cause fear and instability in society.→ Khủng bố có thể gây ra nỗi sợ và sự bất ổn trong xã hội.
Đồng nghĩa
violenceextremism
Collocations
terrorism attackfight against terrorismterrorism threat
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về an ninh toàn cầu.
Thường liên quan đến chính trị và xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...