terrorism
/ˈtɛrərɪzəm/ B1
Nghĩa
khủng bố
danh từ
Định nghĩa · The use of violence to achieve political goals.
“Terrorism is a serious global issue.”Khủng bố là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.
“Terrorism can cause fear and instability in society.”Khủng bố có thể gây ra nỗi sợ và sự bất ổn trong xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về an ninh toàn cầu.
Ghi chú · Thường liên quan đến chính trị và xã hội.