Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

terrorism

/ˈtɛrərɪzəm/ B1

Nghĩa

khủng bố danh từ

Định nghĩa · The use of violence to achieve political goals.

“Terrorism is a serious global issue.”Khủng bố là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.

“Terrorism can cause fear and instability in society.”Khủng bố có thể gây ra nỗi sợ và sự bất ổn trong xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về an ninh toàn cầu.

Ghi chú · Thường liên quan đến chính trị và xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...