Kho từ › cpu

cpu

B1 danh từ
bộ xử lý
UK /ˌsiːpiːˈjuː/ · US /ˌsiːpiːˈjuː/
The main part of a computer that processes information.
The CPU is the brain of the computer.
→ CPU là bộ não của máy tính.
The CPU is essential for computer performance.→ Bộ xử lý là rất quan trọng cho hiệu suất máy tính.
Đồng nghĩa
processorcentral unit
Collocations
CPU speedCPU performance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong bài viết.
Liên quan đến công nghệ máy tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...