Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ethnic

/ˈɛθnɪk/ B1

Nghĩa

dân tộc tính từ

Định nghĩa · Relating to a particular race or culture.

“The country has many ethnic groups.”Quốc gia này có nhiều nhóm dân tộc.

“The festival celebrates ethnic diversity.”Lễ hội tôn vinh sự đa dạng dân tộc.

Đồng nghĩa culturalracial
Cấu tạoTừ gốc là 'ethnos' (dân tộc).

Mẹo IELTS · Mô tả sự đa dạng văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ các nhóm dân tộc khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...